line drawing

line drawing

A child creates a simple line drawing of a house and a tree.

Định nghĩa

Danh từ: Bức vẽ nét (hoặc tranh vẽ bằng nét): một loại hình vẽ chỉ sử dụng các đường nét (không mảng màu hoặc bóng) để phác họa hình dạng hoặc đường viền của các đối tượng.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã tạo ra một bức vẽ nét đơn giản về một con mèo.)
  • (Các bức vẽ nét thường được sử dụng trong sổ tay kỹ thuật để tăng độ rõ ràng.)
  • ( ấy thích vẽ nét hơn vẽ tranh nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a line drawing": thực hiện một bức vẽ nét.
    • The architect made a line drawing of the building's facade. (Kiến trúc sư đã thực hiện một bức vẽ nét về mặt tiền của tòa nhà.)
  • "line drawing technique": kỹ thuật vẽ nét.
    • The line drawing technique relies on varying the thickness of lines. (Kỹ thuật vẽ nét dựa vào việc thay đổi độ dày của các đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Line art (nghệ thuật đường nét): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả vẽ nét các tác phẩm nghệ thuật khác sử dụng đường nét yếu tố chính.
    • Line art is popular in comic books. (Nghệ thuật đường nét phổ biến trong truyện tranh.)
  • Outline drawing (bản vẽ phác đường viền): tương tự như "line drawing", nhưng thường nhấn mạnh vào việc vẽ đường viền bên ngoài của đối tượng.
    • An outline drawing can be used as a base for coloring. (Một bản vẽ phác đường viền có thể được dùng làm nền để màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sketch (bản phác thảo): thường một bức vẽ nhanh, không chi tiết, có thể bao gồm cả nét bóng.
  • Doodle (hình vẽ nguệch ngoạc): một bức vẽ ngẫu hứng, thường đơn giản, không chủ đích rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "line drawing" đây một danh từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "line drawing". Tuy nhiên, cụm từ "draw the line" (vạch ra giới hạn) có thể liên quan gián tiếp đến khái niệm đường nét trong "line drawing", nhưng không nên nhầm lẫn.

Từ gần giống

Từ chứa "line drawing"